Chính sách miễn giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp là một phần quan trọng trong hệ thống thuế của Việt Nam, nhằm hỗ trợ người nông dân và phát triển nền nông nghiệp bền vững. Theo các quy định hiện hành, đã có sự phân định rõ ràng về các trường hợp được miễn giảm thuế, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận đất đai và phát triển sản xuất. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định miễn giảm thuế liên quan đến đất nông nghiệp trong bối cảnh pháp lý hiện nay.
1. Quy định về miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp
Theo Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp năm 1993, có nhiều trường hợp cụ thể được miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp, bao gồm:
- Đất đồi, núi trọc phục vụ cho nông, lâm nghiệp, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng.
- Đất khai hoang được quy định như sau:
- Đối với cây trồng hàng năm: Miễn thuế 5 năm, tăng lên 7 năm nếu ở miền núi, đầm lầy hoặc vùng lấn biển.
- Đối với cây trồng lâu năm: Miễn thuế trong thời gian xây dựng cơ bản cộng thêm 3 năm, và 6 năm đối với địa bàn miền núi hoặc vùng khó khăn.
- Cây lấy gỗ, khi khai thác sẽ phải nộp thuế theo quy định hiện hành.
- Đất trồng cây lâu năm được chuyển đổi hoặc trồng lại: Được miễn thuế trong thời gian xây dựng cơ bản cộng thêm 3 năm.
- Đất khai hoang được đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước.
- Miễn thuế cho các trường hợp bị thiệt hại do thiên tai, dịch họa (thiệt hại từ 40% trở lên).
- Các hộ nông dân sinh sống ở khu vực cao, miền núi, biên giới, hải đảo hoặc dân tộc thiểu số gặp khó khăn.
- Các hộ nông dân già yếu, tàn tật không có nơi nương tựa.
- Hộ gia đình có thương binh, bệnh binh hạng 1/4 và 2/4, hoặc là gia đình liệt sĩ đạt yêu cầu theo luật định.
Miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp
Ngoài ra, theo Nghị quyết số 55/2010/QH12 và Nghị quyết số 28/2016/QH14 quy định, miễn thuế cho các trường hợp dưới đây:
- Toàn bộ diện tích đất nông nghiệp phục vụ cho nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm, cũng như trồng cây hàng năm có ít nhất một vụ lúa hoặc làm muối.
- Đất nông nghiệp giao cho hộ nghèo, cung cấp hỗ trợ cho những đối tượng có hoàn cảnh khó khăn.
- Đất nông nghiệp thuộc sở hữu của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao, thừa kế, tặng cho hoặc nhận chuyển quyền.
- Đất thuộc tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội đang sản xuất nông nghiệp.
Lưu ý rằng Nghị quyết số 107/2020/QH14 đã kéo dài thời gian miễn thuế cho các trường hợp kể trên đến hết ngày 31/12/2025.
2. Quy định về giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp
Bên cạnh việc miễn thuế, pháp luật cũng quy định rõ ràng các trường hợp được giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp, bao gồm:
- Thiên tai, dịch họa: Giảm thuế theo mức độ thiệt hại cụ thể:
- Thiệt hại từ 10% đến dưới 20%: Giảm thuế tương ứng với mức thiệt hại.
- Thiệt hại từ 20% đến dưới 30%: Giảm thuế 60%.
- Thiệt hại từ 30% đến dưới 40%: Giảm thuế 80%.
- Hộ nông dân khó khăn: Các hộ dân ở vùng cao, miền núi, biên giới, hải đảo hoặc dân tộc thiểu số có thể được giảm thuế nếu đáp ứng các điều kiện luật định; các hộ có thương binh, bệnh binh mà mức sống khó khăn.
Giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp
Nghị quyết số 55/2010/QH12 cũng quy định giảm thuế cho các trường hợp sau:
- Diện tích đất vượt hạn mức giao: Giảm 50% thuế đối với diện tích vượt hạn mức giao đất, nhưng không quá hạn mức chuyển quyền sử dụng đất; nộp 100% thuế đối với diện tích vượt hạn mức nhận chuyển quyền.
- Đất của tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội: Nếu diện tích này đang được sử dụng trực tiếp cho sản xuất nông nghiệp thì được giảm 50% thuế; nếu không, phải nộp 100% thuế.
- Đất của đơn vị vũ trang nhân dân: Được giảm 50% thuế.
Thông qua các quy định nhấn mạnh ở trên, bạn có thể nhận thấy rằng việc miễn và giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp không chỉ giúp người dân vượt qua khó khăn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp Việt Nam. Chúng tôi hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để có cái nhìn sâu sắc hơn về các chính sách liên quan đến thuế sử dụng đất nông nghiệp. Để tìm hiểu thêm về những vấn đề này, hãy truy cập vào website “duanvinhomes-bason.com” để cập nhật thông tin mới nhất và hỗ trợ tốt hơn cho kế hoạch tương lai của bạn.